Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
construction permit
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
p
ɚˈ
m
ɪ
t
/
Nghĩa chính
1
Giấy phép xây dựng
danh từ
Synonym of planning permission.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
construction permit
Dạng gốc
(base form)
construction permit
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
planning permission
Ví dụ
I'll
have
to
get
a
construction
permit
.
AI
1
Giấy phép xây dựng
1
Giấy phép xây dựng
1
Giấy phép xây dựng