Dịch

constant velocity

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Mô tả các khớp có vận tốc không đổidanh từkhông đếm được (uncountable)đứng trước danh từ (attributive)Describing constant-velocity joints.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

constant-velocity jointdanh từKhớp nối cơ học cho phép các trục quay tự do và bù góc giữa hai trục, trong một phạm vi nhất định, để duy trì cùng một vận tốc, thường được sử dụng trong các xe dẫn động cầu trước

Ví dụ

  • , , .

AI