Nghĩa chính
- Tốc độ không đổi
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| constant speed drivedanh từ | danh từ | Một cái gì đó nhằm mục đích đảm bảo rằng máy phát điện tạo ra tần số không đổi |
| constant speedismdanh từ | danh từ | Niềm tin rằng sự tiến hóa diễn ra ở một tốc độ thống nhất duy nhất |