Dịch

constant rate

danh từ (noun)
US/ˈkɑnstənt ˈɹeɪt/

Nghĩa chính

  1. Tốc độ không đổi, mức độ ổn địnhdanh từunchanging speed or frequency

Ví dụ

  • 120 .Máy hoạt động ở tốc độ không đổi 120 vòng/phút.

AI