Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
constabless
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Vợ của một cảnh sát
danh từ
The wife of a constable.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
constabless
Dạng gốc
(base form)
constabless
es
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
constable
+
-ess
AI
1
Vợ của một cảnh sát
1
Vợ của một cảnh sát
1
Vợ của một cảnh sát