conspirituality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hệ tư tưởng chính trị và tinh thần kết hợp niềm tin thay thế hoặc thời đại mới với các thuyết âm mưudanh từkhông đếm được (uncountable)A political and spiritual ideology that combines alternative or New Age beliefs with conspiracy theories.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)