Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consortial
tính từ
(adjective)
UK
/
k
ə
n
ˈ
s
ɔː
ʃ
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem consortium
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of, pertaining to, or resulting from a consortium.
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Ý
consorziale
từ tiếng Latinh
consortium
AI
1
Xem consortium
1
Xem consortium
1
Xem consortium