consolette
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bảng điều khiển nhỏ (đặc biệt là bảng tích hợp với thiết bị giải trí gia đình, chẳng hạn như TV hoặc dàn âm thanh nổi), thường đứng trên các chân dang rộngdanh từA small console (especially, one integrated with home entertainment equipment, such as a TV or stereo), that usually stands on splayed legs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- consoletteDạng gốc (base form)
- consolettesSố nhiều (plural)