Nghĩa chính
- Trò chơi điện tử có thể chơi trên bảng điều khiển trò chơi điện tử được kết nối với tivi gia đìnhdanh từA video game that can be played on a video game console connected to a home television.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- console gameDạng gốc (base form)
- console gamesSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . 1985 , 1986 .