Dịch

console game

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trò chơi điện tử có thể chơi trên bảng điều khiển trò chơi điện tử được kết nối với tivi gia đìnhdanh từA video game that can be played on a video game console connected to a home television.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. console gameDạng gốc (base form)
  2. console gamesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . 1985 , 1986 .

AI