Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
considerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem consider
danh từ
One who considers.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
considerer
Dạng gốc
(base form)
considerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
consider
+
-er
AI
1
Xem consider
1
Xem consider
1
Xem consider