Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
considerableness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính đáng kể
danh từ
không đếm được
(uncountable)
considerability
Nguồn gốc
(etymology)
considerable
+
-ness
AI
1
Tính đáng kể
1
Tính đáng kể
1
Tính đáng kể