Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conservedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện để có trình tự axit nucleic được bảo toàn
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being a conserved sequence of nucleic acid
Nguồn gốc
(etymology)
conserved
+
-ness
AI
1
Điều kiện để có trình tự axit nucleic được bảo toàn
1
Điều kiện để có trình tự axit nucleic được bảo toàn
1
Điều kiện để có trình tự axit nucleic được bảo toàn