Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consecutiveness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự liên tục, sự liên tiếp, sự tiếp liền nhau
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or quality of being consecutive.
Nguồn gốc
(etymology)
consecutive
+
-ness
AI
1
Sự liên tục
1
Sự liên tục
1
Sự liên tục