Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consecutive interpreting
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
s
ɛ
k
j
ə
t
ɪ
v
ˈ
ɪ
n
t
ɚˌ
p
ɹɛ
t
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Dịch đuổi
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A type of oral translation from one language into another which is produced after a person has finished speaking and typically with the aid of notetaking.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
consecutive interpretation
AI
1
Dịch đuổi
1
Dịch đuổi
1
Dịch đuổi