Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consecrative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem consecrate
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to consecration.
Nguồn gốc
(etymology)
consecrate
+
-ive
AI
1
Xem consecrate
1
Xem consecrate
1
Xem consecrate