Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conquerer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem conquer
danh từ
One who conquers
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conquerer
Dạng gốc
(base form)
conquerer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
conquer
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
vencedor
giống đực
Kẻ chinh phục
AI
1
Xem conquer
1
Xem conquer
1
Xem conquer