Dịch

conqueree

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người bị chinh phục; một nạn nhân của sự chinh phụcdanh từOne who is conquered; a victim of conquest.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conquereeDạng gốc (base form)
  2. conquereesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI