Dịch

conopeum

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vạt mỏng silica trên mặt van bên ngoài của tảo cátdanh từA thin flap of silica on the external valve face of a diatom

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. conopeumDạng gốc (base form)
  2. conopea (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhcōnōpēum

Cùng gốc (doublet)canapécanopy

AI