Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Connolly
danh từ riêng
(proper noun)
US
/ˈ
k
ɔ
n
ə
l
i
/
Nghĩa chính
1
Một họ từ Ailen
danh từ riêng
A surname from Irish.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
Connelly
AI
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen
1
Một họ từ Ailen