connivence
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Sự thông đồngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)connivance
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- connivenceDạng gốc (base form)
- connivencies (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.