Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
connecting cell
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
ˈ
n
ɛ
k
t
ɪ
ŋ
ˈ
s
ɛ
l
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với heterocyst
danh từ
Synonym of heterocyst.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
connecting cell
Dạng gốc
(base form)
connecting cell
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
heterocyst
AI
1
Đồng nghĩa với heterocyst
1
Đồng nghĩa với heterocyst
1
Đồng nghĩa với heterocyst