Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
connascent
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Sinh cùng lúc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Born together; produced at the same time.
Nguồn gốc
(etymology)
con-
+
nascent
Ví dụ
But
things
are
said
to
be
rising
into
being
,
which
receive
increase
through
another
thing
by
contact
,
or
being
connascent
with
it
;
as
embryos
AI
1
Sinh cùng lúc
1
Sinh cùng lúc
1
Sinh cùng lúc