Dịch

conkie

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại bánh bao vùng Caribe có phần giống với món kenkey của Châu Phidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A Caribbean dumpling somewhat resembling the African dish of kenkey.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conkieDạng gốc (base form)
  2. conkiesSố nhiều (plural)

AI