Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjunctly
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Xem conjunct
trạng từ
không so sánh
(not comparable)
In a conjunct manner; jointly
Nguồn gốc
(etymology)
conjunct
+
-ly
AI
1
Xem conjunct
1
Xem conjunct
1
Xem conjunct