conjunctivitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm màng kếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An inflammation of the conjunctiva, often due to infection.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- conjunctivitisDạng gốc (base form)
- conjunctivitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
- conjunctivitisesSố nhiều (plural)
- conjunctivites (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ligneous conjunctivitisdanh từ | danh từ | Tình trạng hiếm gặp đặc trưng bởi viêm kết mạc mãn tính, tái phát liên quan đến màng giả và có thể liên quan đến các màng nhầy khác trong miệng, vòm họng, khí quản và âm đạo |
| spring conjunctivitis | Chưa có nghĩa | |
| acute epidemic conjunctivitis | Chưa có nghĩa | |
| phlyctenular conjunctivitis | Chưa có nghĩa | |
| shipyard conjunctivitis | Chưa có nghĩa | |
| eczematous conjunctivitis | Chưa có nghĩa | |
| irritant conjunctivitis | Chưa có nghĩa | |
| simple acute conjunctivitis | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc conjunctivitis- blepharokeratoconjunctivitisTình trạng viêm mãn tính ở mí mắt, kết mạc và giác mạc chủ yếu do rối loạn chức năng tuyến mí mắt lâu dài và sự phát triển quá mức của vi khuẩndanh từ
- keratoconjunctivitisViêm giác mạc và kết mạcdanh từ
- blepharoconjunctivitisSự kết hợp của viêm kết mạc và viêm bờ midanh từ
- conjunctivitalLiên quan đến viêm kết mạctính từ
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha