Dịch

conjugal rights

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Các quyền và đặc quyền phát sinh từ quan hệ hôn nhân; đặc biệt là những tình yêu, tình cảm, tình bạn, sự thoải mái và quan hệ tình dụcdanh từchỉ dùng số nhiều (plural only)The rights and privileges arising from the marital relationship; especially those of love, affection, companionship, comfort and sexual relations.

AI