Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conjoinable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có thể dính liền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Able to be conjoined.
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
unconjoinable
Nguồn gốc
(etymology)
conjoin
+
-able
AI
1
Có thể dính liền
1
Có thể dính liền
1
Có thể dính liền