Dịch

conical hat

danh từ (noun)
UK/ˈkɔn.ɪk.əl ˈhat/US/ˈkɑ.nɪk.əl ˈhæt/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với Asian conical hatdanh từSynonym of Asian conical hat.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conical hatDạng gốc (base form)
  2. conical hatsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Asian conical hatdanh từNón lá

Ví dụ

  • .

AI