Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với Asian conical hatdanh từSynonym of Asian conical hat.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conical hatDạng gốc (base form)
- conical hatsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Asian conical hatdanh từ | danh từ | Nón lá |
Ví dụ
- .