Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conic pepper
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
n
.
ɪ
k
ˈ
p
ɛ
p
.
ə
/
US
/ˈ
k
ɑ
.
n
ɪ
k
ˈ
p
ɛ
p
.ɚ/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cone pepper
danh từ
Synonym of cone pepper.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conic pepper
Dạng gốc
(base form)
conic pepper
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cone pepper
AI
1
Đồng nghĩa với cone pepper
1
Đồng nghĩa với cone pepper
1
Đồng nghĩa với cone pepper