Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congregator
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem congregate
danh từ
A person who congregates or assembles
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
congregator
Dạng gốc
(base form)
congregator
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
congregator
congregator
y
Đó tụ tập hay tụ tập lại với nhau
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
congregate
+
-or
AI
1
Xem congregate
1
Xem congregate
1
Xem congregate