Dịch

congou

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chè công phu (một thứ chè đen Trung quốc)danh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A kind of Chinese black tea.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congouDạng gốc (base form)
  2. congousSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Trung工夫
  2. từ tiếng Phúc Kiến工夫kang-hu

AI