Dịch

congestion pricing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc áp dụng phí tắc nghẽndanh từkhông đếm được (uncountable)The imposition of congestion charges.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • , , .

AI