Dịch

congester

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người, hoặc cái đó, tắc nghẽndanh từOne who, or that which, congests.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congesterDạng gốc (base form)
  2. congestersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI