Dịch

conger

C2danh từ (noun)
UK/ˈkɒŋɡə(ɹ)/US/ˈkɑŋɡɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lươn biển, cá chình biểndanh từAny of several scaleless marine eels, of the genus Conger, found in coastal waters
  2. Hội nhà sáchdanh từA chain of booksellers.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congerDạng gốc (base form)
  2. congersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

conger eeldanh từCác loài lươn biển lớn thuộc chi Conger, không có vảy và được tìm thấy ở vùng nước ven biển ôn đới và nhiệt đới
conger moraydanh từLoài lươn moray được tìm thấy ở phía tây Đại Tây Dương, Gymnothorax miliaris
daggertooth pike congerdanh từCá dưa xám, cá lạc

Họ từ (word family)

cùng gốc conger

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạicongre
  2. từ tiếng Pháp cổcongre
  3. từ tiếng Latinhconger

Ví dụ

  • , , : , , cat-fish, , , , .Sàn phòng được khảm cẩm thạch và tourmaline xanh lục, và trên mỗi ô tourmaline đều chạm trổ hình một loài cá: như cá heo, cá chình biển, cá trê, cá hồi, cá ngừ, mực ống, và các kỳ quan khác của đại dương.

AI