Nghĩa chính
- Lươn biển, cá chình biểndanh từAny of several scaleless marine eels, of the genus Conger, found in coastal waters
- Hội nhà sáchdanh từA chain of booksellers.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congerDạng gốc (base form)
- congersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conger eeldanh từ | danh từ | Các loài lươn biển lớn thuộc chi Conger, không có vảy và được tìm thấy ở vùng nước ven biển ôn đới và nhiệt đới |
| conger moraydanh từ | danh từ | Loài lươn moray được tìm thấy ở phía tây Đại Tây Dương, Gymnothorax miliaris |
| daggertooth pike congerdanh từ | danh từ | Cá dưa xám, cá lạc |
Họ từ (word family)
cùng gốc congerNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạicongre
- từ tiếng Pháp cổcongre
- từ tiếng Latinhconger
Ví dụ
- , , : , , cat-fish, , , , .Sàn phòng được khảm cẩm thạch và tourmaline xanh lục, và trên mỗi ô tourmaline đều chạm trổ hình một loài cá: như cá heo, cá chình biển, cá trê, cá hồi, cá ngừ, mực ống, và các kỳ quan khác của đại dương.