Dịch

confrontment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem confrontdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Confrontation.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confrontmentDạng gốc (base form)
  2. confrontmentsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI