Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confronter
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem confront
danh từ
Someone who or something which confronts.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confronter
Dạng gốc
(base form)
confronter
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
confront
+
-er
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confrontador
giống đực
Người đối đầu
AI
1
Xem confront
1
Xem confront
1
Xem confront