confoundment
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Trạng thái bối rốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being confounded.
- Một cái gì đó đang hoặc đã bị nhầm lẫndanh từđếm được (countable)Something which is or has been confounded.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confoundmentDạng gốc (base form)
- confoundmentsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa