Dịch

confoundment

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái bối rốidanh từkhông đếm được (uncountable)The state of being confounded.
  2. Một cái gì đó đang hoặc đã bị nhầm lẫndanh từđếm được (countable)Something which is or has been confounded.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confoundmentDạng gốc (base form)
  2. confoundmentsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI