Dịch

conformal optics

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phương pháp thiết kế hệ thống quang học trong đó hình dạng của thấu kính được chọn để tối ưu hóa sự tương tác của nó với môi trường cục bộdanh từkhông đếm được (uncountable)A method of designing optical systems in which the conformation of the lenses is chosen to optimize its interaction with the local environment

AI