Dịch

conflict zone

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vùng chiến sựdanh từwar zone

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conflict zoneDạng gốc (base form)
  2. conflict zonesSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Nhiệm vụ sẽ đến vùng chiến sự kịp thời chứ?
  • ?Thẩm phán đã tự rút khỏi vụ án vì có xung đột lợi ích.

AI