confixation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hình thành từ liên quan đến một tiếp tốdanh từkhông đếm được (uncountable)Word formation involving a confix.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confixationDạng gốc (base form)
- confixationsSố nhiều (plural)