Dịch

confixation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thành từ liên quan đến một tiếp tốdanh từkhông đếm được (uncountable)Word formation involving a confix.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confixationDạng gốc (base form)
  2. confixationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ( , . 1987: 442–44) , , .

AI