Dịch

confiner

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 3 nghĩa
  1. Người, hoặc cái đó, hạn chế hoặc hạn chếdanh từOne who, or that which, limits or restrains.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confinerDạng gốc (base form)
  2. confinersSố nhiều (plural)

3 nghĩa khác

Danh từ (noun) 3
Người sống ở ranh giới
  1. Người sống ở ranh giới, ranh giới hoặc rìa; một người hàng xómA person who lives on the confines, boundary or edge; a neighbour.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • […] , , , , syeds, Chaund .
  • , vsing , vtility , ; , .
  • , , […]

AI