Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confinable
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem confine
tính từ
Able to be confined
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confinable
Dạng gốc
(base form)
more confinable
So sánh hơn
(comparative)
most confinable
So sánh nhất
(superlative)
Nguồn gốc
(etymology)
confine
+
-able
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confinable
in
confinable
Không thể bị giới hạn
tính từ
un
confinable
Không thể bị giới hạn
tính từ
AI
1
Xem confine
1
Xem confine
1
Xem confine