Dịch

configure

B2động từ (verb)
UK/kənˈfɪɡə(ɹ)/US/kənˈfɪɡ(j)ɚ/nguồn

Nghĩa chính

  1. Cài đặtđộng từngoại động từ (transitive)To set up or arrange something in such a way that it is ready for operation for a particular purpose, or to someone's particular liking

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. configureNguyên thể (infinitive)
  2. configuresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. configuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. configuringPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • configure sthcấu hình cái gì

Cụm từ (phrase)

reverse configuređộng từXác định các đặc điểm của một mặt hàng chỉ dựa trên số nhận dạng như số vật liệu, mã danh mục hoặc số bộ phận
configure a routerCấu hình bộ định tuyến

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Pháp cổconfigurer
  2. từ tiếng Latinhconfigurare

Ví dụ

  • .Người dùng có thể cài đặt các thiết lập để nâng cao trải nghiệm.
  • cài đặt máy tính mới của tôi
  • .Tôi cần cấu hình máy chủ này với một hệ thống tường lửa phù hợp.

AI