Nghĩa chính
- Cài đặtđộng từngoại động từ (transitive)To set up or arrange something in such a way that it is ready for operation for a particular purpose, or to someone's particular liking
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- configureNguyên thể (infinitive)
- configuresNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- configuredQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- configuringPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- configure sthcấu hình cái gì
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| reverse configuređộng từ | động từ | Xác định các đặc điểm của một mặt hàng chỉ dựa trên số nhận dạng như số vật liệu, mã danh mục hoặc số bộ phận |
| configure a router | Cấu hình bộ định tuyến |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc configureNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Pháp cổconfigurer
- từ tiếng Latinhconfigurare
Ví dụ
- .Người dùng có thể cài đặt các thiết lập để nâng cao trải nghiệm.
- cài đặt máy tính mới của tôi
- .Tôi cần cấu hình máy chủ này với một hệ thống tường lửa phù hợp.