Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
configurative
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem configuration
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to configuration
Nguồn gốc
(etymology)
configure
+
-ative
AI
1
Xem configuration
1
Xem configuration
1
Xem configuration