confessionalist
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Người thú nhậndanh từA person who confesses
- Linh mục đang xưng tộidanh từA priest who hears confession
- Người ủng hộ việc xưng tộidanh từAn advocate of confessionalism
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confessionalistDạng gốc (base form)
- confessionalistsSố nhiều (plural)