Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conferrer
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem confer
danh từ
A person who confers or bestows something
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conferrer
Dạng gốc
(base form)
conferrer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
confer
+
-er
AI
1
Xem confer
1
Xem confer
1
Xem confer