Dịch

confectioner's

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cửa hàng chủ yếu bán bánh kẹodanh từA shop that principally sells confectionery.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Cụm từ (phrase)

confectioner's creamdanh từKem được các nhà sản xuất bánh kẹo sử dụng để làm bánh nướng, v.v
confectioner's glazedanh từMen dược phẩm (dung dịch shellac gốc cồn) được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, đặc biệt là kẹo
confectioner's glucosedanh từĐồng nghĩa với glucose syrup

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI