confectioner's
danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Cửa hàng chủ yếu bán bánh kẹodanh từA shop that principally sells confectionery.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| confectioner's creamdanh từ | danh từ | Kem được các nhà sản xuất bánh kẹo sử dụng để làm bánh nướng, v.v |
| confectioner's glazedanh từ | danh từ | Men dược phẩm (dung dịch shellac gốc cồn) được sử dụng trong sản xuất thực phẩm, đặc biệt là kẹo |
| confectioner's glucosedanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với glucose syrup |
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)