Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cone biopsy
danh từ
(noun)
US
/ˈ
k
oʊ
n
ˈ
b
aɪ
ɑ
p
s
i
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với cervical conization
danh từ
Synonym of cervical conization.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cone biopsy
Dạng gốc
(base form)
cone biops
ies
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
cervical conization
AI
1
Đồng nghĩa với cervical conization
1
Đồng nghĩa với cervical conization
1
Đồng nghĩa với cervical conization