Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với live raildanh từSynonym of live rail.
- Đồng nghĩa với third raildanh từSynonym of third rail.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conductor railDạng gốc (base form)
- conductor railsSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- . 20001-3, motor-generator , .
- , 3, 1 3 .