Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conductometric
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến việc đo độ dẫn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to conductometry
Họ từ
(word family)
cùng gốc
conductometric
conductometric
ally
Theo phương pháp đo độ dẫn
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
conductometry
+
-ic
AI
1
Liên quan đến việc đo độ dẫn
1
Liên quan đến việc đo độ dẫn
1
Liên quan đến việc đo độ dẫn